мудре́ц
Dấu sắc trên мудре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мудре́ц nghĩa là nhà thông thái, người thông minh.
Nghĩa của мудре́ц
Danh từ
- мудрый человек Nhà thông thái, người thông minh, trạng.
Biến cách của мудре́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мудре́ц | мудрецы́ |
| Sinh cách кого? чего? | мудреца́ | мудрецо́в |
| Tặng cách кому? чему? | мудрецу́ | мудреца́м |
| Đối cách кого? что? | мудреца́ | мудрецо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | мудрецо́м | мудреца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | мудреце́ | мудреца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với мудре́ц
- На всякого мудреца достаточно простоты. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992428
- На всякого мудреца довольно простоты. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1993271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мудрец nghĩa là gì?
мудрец (danh từ) nghĩa là nhà thông thái, người thông minh.
мудрец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мудре́ц (phiên âm Latinh mudréc, IPA [mʊˈdrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.