TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мудре́ц

giống đựcđộng vật
mudréc[mʊˈdrʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мудре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мудре́ц nghĩa là nhà thông thái, người thông minh.

Nghĩa của мудре́ц

Danh từ

  1. мудрый человек Nhà thông thái, người thông minh, trạng.

Biến cách của мудре́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мудре́цмудрецы́
Sinh cách кого? чего?мудреца́мудрецо́в
Tặng cách кому? чему?мудрецу́мудреца́м
Đối cách кого? что?мудреца́мудрецо́в
Công cụ cách кем? чем?мудрецо́ммудреца́ми
Giới cách о ком? о чём?мудреце́мудреца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với мудре́ц

  • На всякого мудреца достаточно простоты. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992428
  • На всякого мудреца довольно простоты. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1993271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мудрец nghĩa là gì?

мудрец (danh từ) nghĩa là nhà thông thái, người thông minh.

мудрец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мудре́ц (phiên âm Latinh mudréc, IPA [mʊˈdrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.