мудри́ть
thể chưa hoàn thành
mudrítʹ[mʊˈdrʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мудри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мудри́ть nghĩa là làm cầu kỳ.
Nghĩa của мудри́ть
Động từ
- Làm cầu kỳ.
- не мудри́те!thôi đừng cầu kỳ nữa!, thôi đừng chẻ sợi tóc làm tư!, đừng vẽ chuyện!, đừng bày vẽ!, chớ vẽ vời làm chi!
Chia động từ мудри́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мудрю́ |
| ты | мудри́шь |
| он / она́ / оно́ | мудри́т |
| мы | мудри́м |
| вы | мудри́те |
| они́ | мудря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мудрить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мудри́л |
| Giống cái (она́) | мудри́ла |
| Giống trung (оно́) | мудри́ло |
| Số nhiều (они́) | мудри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мудри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мудри́те |
Câu hỏi thường gặp
мудрить nghĩa là gì?
мудрить (động từ) nghĩa là làm cầu kỳ.
мудрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мудри́ть (phiên âm Latinh mudrítʹ, IPA [mʊˈdrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.