TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мудри́ть

thể chưa hoàn thành
mudrítʹ[mʊˈdrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мудри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мудри́ть nghĩa là làm cầu kỳ.

Nghĩa của мудри́ть

Động từ

  1. Làm cầu kỳ.
    • не мудри́те!thôi đừng cầu kỳ nữa!, thôi đừng chẻ sợi tóc làm tư!, đừng vẽ chuyện!, đừng bày vẽ!, chớ vẽ vời làm chi!

Chia động từ мудри́ть

NgôiHiện tại
ямудрю́
тымудри́шь
он / она́ / оно́мудри́т
мымудри́м
вымудри́те
они́мудря́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мудрить.

Quá khứ

Giống đực (он)мудри́л
Giống cái (она́)мудри́ла
Giống trung (оно́)мудри́ло
Số nhiều (они́)мудри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мудри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мудри́те

Câu hỏi thường gặp

мудрить nghĩa là gì?

мудрить (động từ) nghĩa là làm cầu kỳ.

мудрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мудри́ть (phiên âm Latinh mudrítʹ, IPA [mʊˈdrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.