му́дрствовать
Dấu sắc trên му́дрствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́дрствовать nghĩa là triết lý, triết lý hão.
Nghĩa của му́дрствовать
Động từ
- Triết lý, triết lý hão.
Chia động từ му́дрствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | му́дрствую |
| ты | му́дрствуешь |
| он / она́ / оно́ | му́дрствует |
| мы | му́дрствуем |
| вы | му́дрствуете |
| они́ | му́дрствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мудрствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | му́дрствовал |
| Giống cái (она́) | му́дрствовала |
| Giống trung (оно́) | му́дрствовало |
| Số nhiều (они́) | му́дрствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | му́дрствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | му́дрствуйте |
Câu hỏi thường gặp
мудрствовать nghĩa là gì?
мудрствовать (động từ) nghĩa là triết lý, triết lý hão.
мудрствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́дрствовать (phiên âm Latinh múdrstvovatʹ, IPA [ˈmudrstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.