TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́дрствовать

thể chưa hoàn thành
múdrstvovatʹ[ˈmudrstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́дрствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́дрствовать nghĩa là triết lý, triết lý hão.

Nghĩa của му́дрствовать

Động từ

  1. Triết lý, triết lý hão.

Chia động từ му́дрствовать

NgôiHiện tại
яму́дрствую
тыму́дрствуешь
он / она́ / оно́му́дрствует
мыму́дрствуем
выму́дрствуете
они́му́дрствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мудрствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)му́дрствовал
Giống cái (она́)му́дрствовала
Giống trung (оно́)му́дрствовало
Số nhiều (они́)му́дрствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)му́дрствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)му́дрствуйте

Câu hỏi thường gặp

мудрствовать nghĩa là gì?

мудрствовать (động từ) nghĩa là triết lý, triết lý hão.

мудрствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́дрствовать (phiên âm Latinh múdrstvovatʹ, IPA [ˈmudrstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.