TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мужа́ться

thể chưa hoàn thành
mužátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мужа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мужа́ться nghĩa là Tỏ ra lòng can đảm, biểu lộ sự dũng cảm.

Nghĩa của мужа́ться

Động từ

  1. Tỏ ra lòng can đảm, biểu lộ sự dũng cảm.
    • мужа́тьсяа́йтесь!hãy dũng cảm lên!, hãy can đảm lên!

Chia động từ мужа́ться

NgôiHiện tại
ямужа́юсь
тымужа́ешься
он / она́ / оно́мужа́ется
мымужа́емся
вымужа́етесь
они́мужа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мужаться.

Quá khứ

Giống đực (он)мужа́лся
Giống cái (она́)мужа́лась
Giống trung (оно́)мужа́лось
Số nhiều (они́)мужа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мужа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мужа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

мужаться nghĩa là gì?

мужаться (động từ) nghĩa là Tỏ ra lòng can đảm, biểu lộ sự dũng cảm.

мужаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мужа́ться (phiên âm Latinh mužátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.