му́жественный
Dấu sắc trên му́жественный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́жественный nghĩa là dũng cảm, can đảm.
Nghĩa của му́жественный
Tính từ
- Dũng cảm, can đảm, gan dạ, can trường, quả cảm.
- му́жественныйнаро́дnhân dân dũng cảm
- му́жественная же́нщинаngười phụ nữ gan dạ (can đảm, dũng cảm)
- му́жественныйхара́ктерtính tình can đảm (dũng cảm, quả cảm), tính can trường
Biến cách của му́жественный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | му́жественный | му́жественное | му́жественная | му́жественные |
| Sinh cách | му́жественного | му́жественного | му́жественной | му́жественных |
| Tặng cách | му́жественному | му́жественному | му́жественной | му́жественным |
| Đối cách | му́жественный / му́жественного | му́жественное | му́жественную | му́жественные / му́жественных |
| Công cụ cách | му́жественным | му́жественным | му́жественной | му́жественными |
| Giới cách | му́жественном | му́жественном | му́жественной | му́жественных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của му́жественный
| So sánh hơn | (по)му́жественнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với му́жественный
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мужественный nghĩa là gì?
мужественный (tính từ) nghĩa là dũng cảm, can đảm.
мужественный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́жественный (phiên âm Latinh múžestvennyj, IPA [ˈmuʐɨstvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.