TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

муж

Cấp độ ≈A1 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
muž[muʂ] giọng máy của trình duyệt

муж nghĩa là chồng.

Nghĩa của муж

Danh từ

  1. [Người] chồng.
    • мой мужnhà tôi, chồng tôi
    • уст. поэт.bậc nam nhi, bậc trượng phu
    • учёный мужcác nhà bác học vĩ đại

Biến cách của муж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́жмужья́
Sinh cách кого? чего?му́жамуже́й
Tặng cách кому? чему?му́жумужья́м
Đối cách кого? что?му́жамуже́й
Công cụ cách кем? чем?му́жеммужья́ми
Giới cách о ком? о чём?му́жемужья́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với муж

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của муж

Câu ví dụ với муж

  • Мы муж и жена. Chúng ta là vợ chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1671076
  • Её муж превосходный повар. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2532831
  • Жена постоянно говорит мне, что я плохой муж. Vợ tôi luôn nói với tôi rằng tôi là một người chồng tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4112364
  • Мой муж — хороший человек. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4821739
  • Её муж прекрасно готовит. Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13320184
  • С тех пор, как умерла Джанет, её муж совсем съехал с катушек. Từ khi Janet chết, chồng của cô ấy thực sự trở nên chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13591203
  • Она почистила шляпу своего мужа щеткой. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683606
  • Эта женщина всегда изменяла своему мужу. Người đàn bà ấy chẳng lúc nào ăn ở chung thủy với chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

муж nghĩa là gì?

муж (danh từ) nghĩa là chồng.

муж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là муж (phiên âm Latinh muž, IPA [muʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.