TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́за

giống cáiđộng vật
múza[ˈmuzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́за nghĩa là thi thần, nữ thần thi ca.

Nghĩa của му́за

Danh từ

  1. Thi thần, nữ thần thi ca, nàng thơ.
  2. nghĩa bóng Thi tứ.

Biến cách của му́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́заму́зы
Sinh cách кого? чего?му́зыму́з
Tặng cách кому? чему?му́зему́зам
Đối cách кого? что?му́зуму́з
Công cụ cách кем? чем?му́зойму́зами
Giới cách о ком? о чём?му́зему́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

муза nghĩa là gì?

муза (danh từ) nghĩa là thi thần, nữ thần thi ca.

муза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́за (phiên âm Latinh múza, IPA [ˈmuzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.