TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

музееве́дение

giống trungbất động vật
muzejevédenije[mʊzʲɪ(j)ɪˈvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên музееве́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

музееве́дение nghĩa là bảo tàng học.

Nghĩa của музееве́дение

Danh từ

  1. Bảo tàng học.

Biến cách của музееве́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?музееве́дениемузееве́дения
Sinh cách кого? чего?музееве́дениямузееве́дений
Tặng cách кому? чему?музееве́дениюмузееве́дениям
Đối cách кого? что?музееве́дениемузееве́дения
Công cụ cách кем? чем?музееве́дениеммузееве́дениями
Giới cách о ком? о чём?музееве́дениимузееве́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

музееведение nghĩa là gì?

музееведение (danh từ) nghĩa là bảo tàng học.

музееведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là музееве́дение (phiên âm Latinh muzejevédenije, IPA [mʊzʲɪ(j)ɪˈvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.