TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

музыкове́дение

giống trungbất động vật
muzykovédenije[mʊzɨkɐˈvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên музыкове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

музыкове́дение nghĩa là âm nhạc học.

Nghĩa của музыкове́дение

Danh từ

  1. Âm nhạc học.

Biến cách của музыкове́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?музыкове́дениемузыкове́дения
Sinh cách кого? чего?музыкове́дениямузыкове́дений
Tặng cách кому? чему?музыкове́дениюмузыкове́дениям
Đối cách кого? что?музыкове́дениемузыкове́дения
Công cụ cách кем? чем?музыкове́дениеммузыкове́дениями
Giới cách о ком? о чём?музыкове́дениимузыкове́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

музыковедение nghĩa là gì?

музыковедение (danh từ) nghĩa là âm nhạc học.

музыковедение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là музыкове́дение (phiên âm Latinh muzykovédenije, IPA [mʊzɨkɐˈvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.