музыка́нт
Dấu sắc trên музыка́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
музыка́нт nghĩa là nhạc sĩ, nhạc công, nhạc sĩ biểu diễn.
Nghĩa của музыка́нт
Danh từ
- Nhạc sĩ.
- исполнитель Nhạc công, nhạc sĩ biểu diễn.
Biến cách của музыка́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | музыка́нт | музыка́нты |
| Sinh cách кого? чего? | музыка́нта | музыка́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | музыка́нту | музыка́нтам |
| Đối cách кого? что? | музыка́нта | музыка́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | музыка́нтом | музыка́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | музыка́нте | музыка́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với музыка́нт
Đồng nghĩa
Họ từ của музыка́нт
Câu ví dụ với музыка́нт
- Он гордится тем, что он музыкант. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802479
- Мужчина, живущий по соседству, — музыкант. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971775
- Мальчик вырос и стал знаменитым музыкантом. Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6690215
- Мы с Томом оба профессиональные музыканты. Tom và tôi đều là những nhạc sĩ chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8694925
- Он гордится быть музыкантом. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #656670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
музыкант nghĩa là gì?
музыкант (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ, nhạc công, nhạc sĩ biểu diễn.
музыкант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là музыка́нт (phiên âm Latinh muzykánt, IPA [mʊzɨˈkant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.