TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

музыка́нт

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
muzykánt[mʊzɨˈkant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên музыка́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

музыка́нт nghĩa là nhạc sĩ, nhạc công, nhạc sĩ biểu diễn.

Nghĩa của музыка́нт

Danh từ

  1. Nhạc sĩ.
  2. исполнитель Nhạc công, nhạc sĩ biểu diễn.

Biến cách của музыка́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?музыка́нтмузыка́нты
Sinh cách кого? чего?музыка́нтамузыка́нтов
Tặng cách кому? чему?музыка́нтумузыка́нтам
Đối cách кого? что?музыка́нтамузыка́нтов
Công cụ cách кем? чем?музыка́нтоммузыка́нтами
Giới cách о ком? о чём?музыка́нтемузыка́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với музыка́нт

Đồng nghĩa

Họ từ của музыка́нт

Câu ví dụ với музыка́нт

  • Он гордится тем, что он музыкант. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5802479
  • Мужчина, живущий по соседству, — музыкант. Người đàn ông sống kế bên là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971775
  • Мальчик вырос и стал знаменитым музыкантом. Cậu bé đó khi lớn lên đã trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6690215
  • Мы с Томом оба профессиональные музыканты. Tom và tôi đều là những nhạc sĩ chuyên nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8694925
  • Он гордится быть музыкантом. Cậu ấy tự hào là một nhạc sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #656670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

музыкант nghĩa là gì?

музыкант (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ, nhạc công, nhạc sĩ biểu diễn.

музыкант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là музыка́нт (phiên âm Latinh muzykánt, IPA [mʊzɨˈkant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.