мука́
Dấu sắc trên мука́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мука́ nghĩa là bột, phấn, khổ.
Nghĩa của мука́
Danh từ
- Bột, phấn.
- Khổ.
Biến cách của мука́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | мука́ |
| Sinh cách кого? чего? | муки́ |
| Tặng cách кому? чему? | муке́ |
| Đối cách кого? что? | муку́ |
| Công cụ cách кем? чем? | муко́й |
| Giới cách о ком? о чём? | муке́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мука́
Câu ví dụ với мука́
- Они едят древесную муку, креветок и рыбу, собирают в лесу плоды. Họ ăn bột cây nhúc và săn bắt tôm cá, thú nhỏ trong rừng.Tatoeba #7421916
- Нам нужна мука и сахар. Chúng ta cần bột mì và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12450823
- Мне нужна мука. Tôi cần bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7869779
- В состав этого торта входят: пшеничная мука, молоко, яйца, сахар. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316132
- Это мука. Đây là bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12816568
- Этот торт содержит муку, молоко, яйца и сахар. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848485
- У нас достаточно муки? Chúng ta có đủ bột mì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5229423
- Нам нужно больше муки. Chúng ta cần thêm bột mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8832820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мука nghĩa là gì?
мука (danh từ) nghĩa là bột, phấn, khổ.
мука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мука́ (phiên âm Latinh muká, IPA [mʊˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.