TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мукомо́льный

mukomólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мукомо́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мукомо́льный nghĩa là Thuộc về xay bột.

Nghĩa của мукомо́льный

Tính từ

  1. Thuộc về xay bột.
    • мукомольный заво́дnhà máy xay bột
    • мукомо́льная ме́льница[cái] cối xay bột

Biến cách của мукомо́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмукомо́льныймукомо́льноемукомо́льнаямукомо́льные
Sinh cáchмукомо́льногомукомо́льногомукомо́льноймукомо́льных
Tặng cáchмукомо́льномумукомо́льномумукомо́льноймукомо́льным
Đối cáchмукомо́льныймукомо́льноемукомо́льнуюмукомо́льные
Công cụ cáchмукомо́льныммукомо́льныммукомо́льноймукомо́льными
Giới cáchмукомо́льноммукомо́льноммукомо́льноймукомо́льных
Dạng ngắnмукомо́ленмукомо́льномукомо́льнамукомо́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мукомольный nghĩa là gì?

мукомольный (tính từ) nghĩa là Thuộc về xay bột.

мукомольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мукомо́льный (phiên âm Latinh mukomólʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.