TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мультфи́льм

giống đựcbất động vật
mulʹtfílʹm[mʊlʲtˈfʲilʲm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мультфи́льм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мультфи́льм nghĩa là phim hoạt họa, phim vẽ.

Nghĩa của мультфи́льм

Danh từ

  1. мультипликацио́нный фильм [bộ, cuốn] phim hoạt họa.
  2. рисованный Phim vẽ.
  3. кукольный Phim búp bê.
  4. аппликационный Phim cắt giấy.

Biến cách của мультфи́льм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мультфи́льммультфи́льмы
Sinh cách кого? чего?мультфи́льмамультфи́льмов
Tặng cách кому? чему?мультфи́льмумультфи́льмам
Đối cách кого? что?мультфи́льммультфи́льмы
Công cụ cách кем? чем?мультфи́льмоммультфи́льмами
Giới cách о ком? о чём?мультфи́льмемультфи́льмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мультфи́льм

Đồng nghĩa

Họ từ của мультфи́льм

Câu hỏi thường gặp

мультфильм nghĩa là gì?

мультфильм (danh từ) nghĩa là phim hoạt họa, phim vẽ.

мультфильм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мультфи́льм (phiên âm Latinh mulʹtfílʹm, IPA [mʊlʲtˈfʲilʲm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.