мула́т
giống đựcđộng vật
mulát[mʊˈɫat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мула́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мула́т nghĩa là người lai.
Nghĩa của мула́т
Danh từ
- Người lai (giữa da đen và da trắng).
Biến cách của мула́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мула́т | мула́ты |
| Sinh cách кого? чего? | мула́та | мула́тов |
| Tặng cách кому? чему? | мула́ту | мула́там |
| Đối cách кого? что? | мула́та | мула́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | мула́том | мула́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | мула́те | мула́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мулат nghĩa là gì?
мулат (danh từ) nghĩa là người lai.
мулат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мула́т (phiên âm Latinh mulát, IPA [mʊˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.