TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мула́т

giống đựcđộng vật
mulát[mʊˈɫat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мула́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мула́т nghĩa là người lai.

Nghĩa của мула́т

Danh từ

  1. Người lai (giữa da đen và da trắng).

Biến cách của мула́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мула́тмула́ты
Sinh cách кого? чего?мула́тамула́тов
Tặng cách кому? чему?мула́тумула́там
Đối cách кого? что?мула́тамула́тов
Công cụ cách кем? чем?мула́томмула́тами
Giới cách о ком? о чём?мула́темула́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мулат nghĩa là gì?

мулат (danh từ) nghĩa là người lai.

мулат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мула́т (phiên âm Latinh mulát, IPA [mʊˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.