TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мулла́

giống đựcđộng vật
mullá[mʊˈɫːa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мулла́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мулла́ nghĩa là linh mục hồi giáo.

Nghĩa của мулла́

Danh từ

  1. Linh mục Hồi giáo.

Biến cách của мулла́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мулла́муллы́
Sinh cách кого? чего?муллы́му́лл
Tặng cách кому? чему?мулле́мулла́м
Đối cách кого? что?муллу́му́лл
Công cụ cách кем? чем?мулло́ймулла́ми
Giới cách о ком? о чём?мулле́мулла́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мулла nghĩa là gì?

мулла (danh từ) nghĩa là linh mục hồi giáo.

мулла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мулла́ (phiên âm Latinh mullá, IPA [mʊˈɫːa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.