TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мультивселе́нная

giống cáibất động vật
mulʹtivselénnaja[mʊlʲtʲɪfsʲɪˈlʲenːəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мультивселе́нная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мультивселе́нная nghĩa là đa vũ trụ.

Nghĩa của мультивселе́нная

Danh từ

  1. Đa vũ trụ.

Biến cách của мультивселе́нная (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мультивселе́ннаямультивселе́нные
Sinh cách кого? чего?мультивселе́нноймультивселе́нных
Tặng cách кому? чему?мультивселе́нноймультивселе́нным
Đối cách кого? что?мультивселе́ннуюмультивселе́нные
Công cụ cách кем? чем?мультивселе́нноймультивселе́нными
Giới cách о ком? о чём?мультивселе́нноймультивселе́нных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мультивселенная nghĩa là gì?

мультивселенная (danh từ) nghĩa là đa vũ trụ.

мультивселенная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мультивселе́нная (phiên âm Latinh mulʹtivselénnaja, IPA [mʊlʲtʲɪfsʲɪˈlʲenːəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.