TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́льтик

giống đựcbất động vật
múlʹtik[ˈmulʲtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́льтик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́льтик nghĩa là hoạt hình.

Nghĩa của му́льтик

Danh từ

  1. Hoạt hình.

Biến cách của му́льтик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́льтикму́льтики
Sinh cách кого? чего?му́льтикаму́льтиков
Tặng cách кому? чему?му́льтикуму́льтикам
Đối cách кого? что?му́льтикму́льтики
Công cụ cách кем? чем?му́льтикомму́льтиками
Giới cách о ком? о чём?му́льтикему́льтиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мультик nghĩa là gì?

мультик (danh từ) nghĩa là hoạt hình.

мультик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́льтик (phiên âm Latinh múlʹtik, IPA [ˈmulʲtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.