TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мультикультурали́зм

giống đựcbất động vật
mulʹtikulʹturalízm[ˌmulʲtʲɪkʊlʲtʊrɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мультикультурали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мультикультурали́зм nghĩa là Chủ nghĩa đa văn hóa.

Nghĩa của мультикультурали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa đa văn hóa.

Biến cách của мультикультурали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мультикультурали́зммультикультурали́змы
Sinh cách кого? чего?мультикультурали́змамультикультурали́змов
Tặng cách кому? чему?мультикультурали́змумультикультурали́змам
Đối cách кого? что?мультикультурали́зммультикультурали́змы
Công cụ cách кем? чем?мультикультурали́змоммультикультурали́змами
Giới cách о ком? о чём?мультикультурали́змемультикультурали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мультикультурализм nghĩa là gì?

мультикультурализм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa đa văn hóa.

мультикультурализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мультикультурали́зм (phiên âm Latinh mulʹtikulʹturalízm, IPA [ˌmulʲtʲɪkʊlʲtʊrɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.