мультиме́тр
Dấu sắc trên мультиме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мультиме́тр nghĩa là đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.
Nghĩa của мультиме́тр
Danh từ
- Đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.
Biến cách của мультиме́тр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мультиме́тр | мультиме́тры |
| Sinh cách кого? чего? | мультиме́тра | мультиме́тров |
| Tặng cách кому? чему? | мультиме́тру | мультиме́трам |
| Đối cách кого? что? | мультиме́тр | мультиме́тры |
| Công cụ cách кем? чем? | мультиме́тром | мультиме́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | мультиме́тре | мультиме́трах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мультиметр nghĩa là gì?
мультиметр (danh từ) nghĩa là đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.
мультиметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мультиме́тр (phiên âm Latinh mulʹtimétr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.