TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мультиме́тр

giống đựcbất động vật
mulʹtimétr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мультиме́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мультиме́тр nghĩa là đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.

Nghĩa của мультиме́тр

Danh từ

  1. Đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.

Biến cách của мультиме́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мультиме́трмультиме́тры
Sinh cách кого? чего?мультиме́трамультиме́тров
Tặng cách кому? чему?мультиме́трумультиме́трам
Đối cách кого? что?мультиме́трмультиме́тры
Công cụ cách кем? чем?мультиме́троммультиме́трами
Giới cách о ком? о чём?мультиме́тремультиме́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мультиметр nghĩa là gì?

мультиметр (danh từ) nghĩa là đồng hồ vạn năng, vạn năng kế.

мультиметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мультиме́тр (phiên âm Latinh mulʹtimétr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.