TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мумифика́ция

giống cái
mumifikácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мумифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мумифика́ция nghĩa là sự ướp xác.

Nghĩa của мумифика́ция

Danh từ

  1. Sự ướp xác.

Câu hỏi thường gặp

мумификация nghĩa là gì?

мумификация (danh từ) nghĩa là sự ướp xác.

мумификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мумифика́ция (phiên âm Latinh mumifikácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.