TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мунди́р

giống đựcbất động vật
mundír[mʊnʲˈdʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мунди́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мунди́р nghĩa là đồng phục, sắc phục.

Nghĩa của мунди́р

Danh từ

  1. Đồng phục, sắc phục; (военная форма) quân phục.
    • карто́фель в мунди́реkhoai tây luộc cả vỏ

Biến cách của мунди́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мунди́рмунди́ры
Sinh cách кого? чего?мунди́рамунди́ров
Tặng cách кому? чему?мунди́румунди́рам
Đối cách кого? что?мунди́рмунди́ры
Công cụ cách кем? чем?мунди́роммунди́рами
Giới cách о ком? о чём?мунди́ремунди́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мундир nghĩa là gì?

мундир (danh từ) nghĩa là đồng phục, sắc phục.

мундир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мунди́р (phiên âm Latinh mundír, IPA [mʊnʲˈdʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.