TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мумифици́ровать

hai thể
mumificírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мумифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мумифици́ровать nghĩa là ướp xác.

Nghĩa của мумифици́ровать

Động từ

  1. Ướp xác. + đối cách

Chia động từ мумифици́ровать

NgôiHiện tại
ямумифици́рую
тымумифици́руешь
он / она́ / оно́мумифици́рует
мымумифици́руем
вымумифици́руете
они́мумифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)мумифици́ровал
Giống cái (она́)мумифици́ровала
Giống trung (оно́)мумифици́ровало
Số nhiều (они́)мумифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мумифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мумифици́руйте

Câu hỏi thường gặp

мумифицировать nghĩa là gì?

мумифицировать (động từ) nghĩa là ướp xác.

мумифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мумифици́ровать (phiên âm Latinh mumificírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.