TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́мия

giống cáibất động vật
múmija[ˈmumʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́мия nghĩa là cái xác ướp, mô-mi.

Nghĩa của му́мия

Danh từ

  1. Cái xác ướp, mô-mi.

Biến cách của му́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́мияму́мии
Sinh cách кого? чего?му́мииму́мий
Tặng cách кому? чему?му́мииму́миям
Đối cách кого? что?му́миюму́мии
Công cụ cách кем? чем?му́миейму́миями
Giới cách о ком? о чём?му́мииму́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мумия nghĩa là gì?

мумия (danh từ) nghĩa là cái xác ướp, mô-mi.

мумия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́мия (phiên âm Latinh múmija, IPA [ˈmumʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.