му́мия
giống cáibất động vật
múmija[ˈmumʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên му́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́мия nghĩa là cái xác ướp, mô-mi.
Nghĩa của му́мия
Danh từ
- Cái xác ướp, mô-mi.
Biến cách của му́мия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | му́мия | му́мии |
| Sinh cách кого? чего? | му́мии | му́мий |
| Tặng cách кому? чему? | му́мии | му́миям |
| Đối cách кого? что? | му́мию | му́мии |
| Công cụ cách кем? чем? | му́мией | му́миями |
| Giới cách о ком? о чём? | му́мии | му́миях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мумия nghĩa là gì?
мумия (danh từ) nghĩa là cái xác ướp, mô-mi.
мумия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́мия (phiên âm Latinh múmija, IPA [ˈmumʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.