мундшту́к
Dấu sắc trên мундшту́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мундшту́к nghĩa là bót, tẩu, miệng kèn, mỏ kèn.
Nghĩa của мундшту́к
Danh từ
- курительный [cái] bót, tẩu.
- духового инструмента Miệng kèn, mỏ kèn, miệng còi, miệng sáo.
- для лошадей [cái] hàm thiếc.
Biến cách của мундшту́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мундшту́к | мундштуки́ |
| Sinh cách кого? чего? | мундштука́ | мундштуко́в |
| Tặng cách кому? чему? | мундштуку́ | мундштука́м |
| Đối cách кого? что? | мундшту́к | мундштуки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | мундштуко́м | мундштука́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | мундштуке́ | мундштука́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мундшту́к
Câu hỏi thường gặp
мундштук nghĩa là gì?
мундштук (danh từ) nghĩa là bót, tẩu, miệng kèn, mỏ kèn.
мундштук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мундшту́к (phiên âm Latinh mundštúk, IPA [mʊnʂˈtuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.