TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мундшту́к

giống đựcbất động vật
mundštúk[mʊnʂˈtuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мундшту́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мундшту́к nghĩa là bót, tẩu, miệng kèn, mỏ kèn.

Nghĩa của мундшту́к

Danh từ

  1. курительный [cái] bót, tẩu.
  2. духового инструмента Miệng kèn, mỏ kèn, miệng còi, miệng sáo.
  3. для лошадей [cái] hàm thiếc.

Biến cách của мундшту́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мундшту́кмундштуки́
Sinh cách кого? чего?мундштука́мундштуко́в
Tặng cách кому? чему?мундштуку́мундштука́м
Đối cách кого? что?мундшту́кмундштуки́
Công cụ cách кем? чем?мундштуко́ммундштука́ми
Giới cách о ком? о чём?мундштуке́мундштука́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мундшту́к

Câu hỏi thường gặp

мундштук nghĩa là gì?

мундштук (danh từ) nghĩa là bót, tẩu, miệng kèn, mỏ kèn.

мундштук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мундшту́к (phiên âm Latinh mundštúk, IPA [mʊnʂˈtuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.