TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

муниципалите́т

giống đựcbất động vật
municipalitét[mʊnʲɪt͡sɨpəlʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên муниципалите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

муниципалите́т nghĩa là tòa thị chính, thị sảnh.

Nghĩa của муниципалите́т

Danh từ

  1. Tòa thị chính, thị sảnh, đô sảnh, tòa đốc lý.

Biến cách của муниципалите́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?муниципалите́тмуниципалите́ты
Sinh cách кого? чего?муниципалите́тамуниципалите́тов
Tặng cách кому? чему?муниципалите́тумуниципалите́там
Đối cách кого? что?муниципалите́тмуниципалите́ты
Công cụ cách кем? чем?муниципалите́томмуниципалите́тами
Giới cách о ком? о чём?муниципалите́темуниципалите́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

муниципалитет nghĩa là gì?

муниципалитет (danh từ) nghĩa là tòa thị chính, thị sảnh.

муниципалитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là муниципалите́т (phiên âm Latinh municipalitét, IPA [mʊnʲɪt͡sɨpəlʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.