TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мураве́й

giống đựcđộng vật
muravéj[mʊrɐˈvʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мураве́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мураве́й nghĩa là con kiến.

Nghĩa của мураве́й

Danh từ

  1. Con kiến (Formicidae).

Biến cách của мураве́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мураве́ймуравьи́
Sinh cách кого? чего?муравья́муравьёв
Tặng cách кому? чему?муравью́муравья́м
Đối cách кого? что?муравья́муравьёв
Công cụ cách кем? чем?муравьёммуравья́ми
Giới cách о ком? о чём?муравье́муравья́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của мураве́й

Câu ví dụ với мураве́й

  • Муравьи - это насекомые. Kiến là côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11881346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

муравей nghĩa là gì?

муравей (danh từ) nghĩa là con kiến.

муравей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мураве́й (phiên âm Latinh muravéj, IPA [mʊrɐˈvʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.