TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мурлы́кать

thể chưa hoàn thành
murlýkatʹ[mʊrˈɫɨkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мурлы́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мурлы́кать nghĩa là kêu rừ rừ, kêu khò khò.

Nghĩa của мурлы́кать

Động từ

  1. Kêu rừ rừ, kêu khò khò.
    • ко́шка мурлы́четcon mèo kêu rừ rừ (khò khò)

Chia động từ мурлы́кать

NgôiHiện tại
ямурлы́чу
тымурлы́чешь
он / она́ / оно́мурлы́чет
мымурлы́чем
вымурлы́чете
они́мурлы́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мурлыкать.

Quá khứ

Giống đực (он)мурлы́кал
Giống cái (она́)мурлы́кала
Giống trung (оно́)мурлы́кало
Số nhiều (они́)мурлы́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мурлы́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мурлы́чьте

Họ từ của мурлы́кать

Câu hỏi thường gặp

мурлыкать nghĩa là gì?

мурлыкать (động từ) nghĩa là kêu rừ rừ, kêu khò khò.

мурлыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мурлы́кать (phiên âm Latinh murlýkatʹ, IPA [mʊrˈɫɨkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.