мурлы́кать
Dấu sắc trên мурлы́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мурлы́кать nghĩa là kêu rừ rừ, kêu khò khò.
Nghĩa của мурлы́кать
Động từ
- Kêu rừ rừ, kêu khò khò.
- ко́шка мурлы́четcon mèo kêu rừ rừ (khò khò)
Chia động từ мурлы́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мурлы́чу |
| ты | мурлы́чешь |
| он / она́ / оно́ | мурлы́чет |
| мы | мурлы́чем |
| вы | мурлы́чете |
| они́ | мурлы́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мурлыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мурлы́кал |
| Giống cái (она́) | мурлы́кала |
| Giống trung (оно́) | мурлы́кало |
| Số nhiều (они́) | мурлы́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мурлы́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мурлы́чьте |
Họ từ của мурлы́кать
Câu hỏi thường gặp
мурлыкать nghĩa là gì?
мурлыкать (động từ) nghĩa là kêu rừ rừ, kêu khò khò.
мурлыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мурлы́кать (phiên âm Latinh murlýkatʹ, IPA [mʊrˈɫɨkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.