муска́т
giống đựcbất động vật
muskát
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên муска́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
муска́т nghĩa là nhục đậu khấu, nho xạ.
Nghĩa của муска́т
Danh từ
- орех [quả] nhục đậu khấu.
- виноград Nho xạ, nho muxcat.
- вино Rượu nho xạ, rượu vang muxcat.
Biến cách của муска́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | муска́т | муска́ты |
| Sinh cách кого? чего? | муска́та | муска́тов |
| Tặng cách кому? чему? | муска́ту | муска́там |
| Đối cách кого? что? | муска́т | муска́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | муска́том | муска́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | муска́те | муска́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мускат nghĩa là gì?
мускат (danh từ) nghĩa là nhục đậu khấu, nho xạ.
мускат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là муска́т (phiên âm Latinh muskát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.