TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

муска́т

giống đựcbất động vật
muskát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên муска́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

муска́т nghĩa là nhục đậu khấu, nho xạ.

Nghĩa của муска́т

Danh từ

  1. орех [quả] nhục đậu khấu.
  2. виноград Nho xạ, nho muxcat.
  3. вино Rượu nho xạ, rượu vang muxcat.

Biến cách của муска́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?муска́тмуска́ты
Sinh cách кого? чего?муска́тамуска́тов
Tặng cách кому? чему?муска́тумуска́там
Đối cách кого? что?муска́тмуска́ты
Công cụ cách кем? чем?муска́томмуска́тами
Giới cách о ком? о чём?муска́темуска́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мускат nghĩa là gì?

мускат (danh từ) nghĩa là nhục đậu khấu, nho xạ.

мускат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là муска́т (phiên âm Latinh muskát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.