TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

муска́тный

muskátnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên муска́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

муска́тный nghĩa là Thuộc về nhục đậu khấu; nho xạ, muxcat ((giống trung) муска́т).

Nghĩa của муска́тный

Tính từ

  1. Thuộc về nhục đậu khấu; nho xạ, muxcat ((giống trung) муска́т).
    • муска́тный оре́хquả nhục đậu khấu
    • муска́тное де́ревоcây nhục đậu khấu (Myristica fragans)

Biến cách của муска́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмуска́тныймуска́тноемуска́тнаямуска́тные
Sinh cáchмуска́тногомуска́тногомуска́тноймуска́тных
Tặng cáchмуска́тномумуска́тномумуска́тноймуска́тным
Đối cáchмуска́тный / муска́тногомуска́тноемуска́тнуюмуска́тные / муска́тных
Công cụ cáchмуска́тныммуска́тныммуска́тноймуска́тными
Giới cáchмуска́тноммуска́тноммуска́тноймуска́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

мускатный nghĩa là gì?

мускатный (tính từ) nghĩa là Thuộc về nhục đậu khấu; nho xạ, muxcat ((giống trung) муска́т).

мускатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là муска́тный (phiên âm Latinh muskátnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.