TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́скул

giống đựcbất động vật
múskul[ˈmuskʊɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́скул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́скул nghĩa là bắp thịt.

Nghĩa của му́скул

Danh từ

  1. Bắp thịt; cơ (научн.).

Biến cách của му́скул (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́скулму́скулы
Sinh cách кого? чего?му́скуламу́скулов
Tặng cách кому? чему?му́скулуму́скулам
Đối cách кого? что?му́скулму́скулы
Công cụ cách кем? чем?му́скуломму́скулами
Giới cách о ком? о чём?му́скулему́скулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với му́скул

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với му́скул

  • Кошка не шевельнулась ни одним мускулом. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443318
  • Кот не шевельнул ни одним мускулом. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443321

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мускул nghĩa là gì?

мускул (danh từ) nghĩa là bắp thịt.

мускул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́скул (phiên âm Latinh múskul, IPA [ˈmuskʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.