TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мускулату́ра

giống cáibất động vật
muskulatúra[mʊskʊɫɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мускулату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мускулату́ра nghĩa là hệ cơ.

Nghĩa của мускулату́ра

Danh từ

  1. Hệ cơ.

Biến cách của мускулату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мускулату́рамускулату́ры
Sinh cách кого? чего?мускулату́рымускулату́р
Tặng cách кому? чему?мускулату́ремускулату́рам
Đối cách кого? что?мускулату́румускулату́ры
Công cụ cách кем? чем?мускулату́роймускулату́рами
Giới cách о ком? о чём?мускулату́ремускулату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мускулатура nghĩa là gì?

мускулатура (danh từ) nghĩa là hệ cơ.

мускулатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мускулату́ра (phiên âm Latinh muskulatúra, IPA [mʊskʊɫɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.