му́скулистый
Dấu sắc trên му́скулистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́скулистый nghĩa là vạm vỡ, gân thịt nở nang.
Nghĩa của му́скулистый
Tính từ
- Vạm vỡ, gân thịt nở nang.
Biến cách của му́скулистый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | му́скулистый | му́скулистое | му́скулистая | му́скулистые |
| Sinh cách | му́скулистого | му́скулистого | му́скулистой | му́скулистых |
| Tặng cách | му́скулистому | му́скулистому | му́скулистой | му́скулистым |
| Đối cách | му́скулистый / му́скулистого | му́скулистое | му́скулистую | му́скулистые / му́скулистых |
| Công cụ cách | му́скулистым | му́скулистым | му́скулистой | му́скулистыми |
| Giới cách | му́скулистом | му́скулистом | му́скулистой | му́скулистых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
мускулистый nghĩa là gì?
мускулистый (tính từ) nghĩa là vạm vỡ, gân thịt nở nang.
мускулистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́скулистый (phiên âm Latinh múskulistyj, IPA [ˈmuskʊlʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.