TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́скус

giống đựcbất động vật
múskus[ˈmuskʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́скус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́скус nghĩa là xạ hương, xạ.

Nghĩa của му́скус

Danh từ

  1. Xạ hương, xạ.

Biến cách của му́скус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́скусму́скусы
Sinh cách кого? чего?му́скусаму́скусов
Tặng cách кому? чему?му́скусуму́скусам
Đối cách кого? что?му́скусму́скусы
Công cụ cách кем? чем?му́скусомму́скусами
Giới cách о ком? о чём?му́скусему́скусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мускус nghĩa là gì?

мускус (danh từ) nghĩa là xạ hương, xạ.

мускус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́скус (phiên âm Latinh múskus, IPA [ˈmuskʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.