му́сорка
giống cáibất động vật
músorka[ˈmusərkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên му́сорка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́сорка nghĩa là thùng rác, sọt rác.
Nghĩa của му́сорка
Danh từ
- Thùng rác, sọt rác.
Biến cách của му́сорка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | му́сорка | му́сорки |
| Sinh cách кого? чего? | му́сорки | му́сорок |
| Tặng cách кому? чему? | му́сорке | му́соркам |
| Đối cách кого? что? | му́сорку | му́сорки |
| Công cụ cách кем? чем? | му́соркой | му́сорками |
| Giới cách о ком? о чём? | му́сорке | му́сорках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мусорка nghĩa là gì?
мусорка (danh từ) nghĩa là thùng rác, sọt rác.
мусорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́сорка (phiên âm Latinh músorka, IPA [ˈmusərkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.