TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́сорка

giống cáibất động vật
músorka[ˈmusərkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́сорка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́сорка nghĩa là thùng rác, sọt rác.

Nghĩa của му́сорка

Danh từ

  1. Thùng rác, sọt rác.

Biến cách của му́сорка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́соркаму́сорки
Sinh cách кого? чего?му́соркиму́сорок
Tặng cách кому? чему?му́соркему́соркам
Đối cách кого? что?му́соркуму́сорки
Công cụ cách кем? чем?му́соркойму́сорками
Giới cách о ком? о чём?му́соркему́сорках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мусорка nghĩa là gì?

мусорка (danh từ) nghĩa là thùng rác, sọt rác.

мусорка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́сорка (phiên âm Latinh músorka, IPA [ˈmusərkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.