TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мусоропрово́д

giống đựcbất động vật
musoroprovód[ˌmusərəprɐˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мусоропрово́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мусоропрово́д nghĩa là ống đổ rác, đường dẫn rác.

Nghĩa của мусоропрово́д

Danh từ

  1. Ống đổ rác, đường dẫn rác (ở các nhà cao tầng).

Biến cách của мусоропрово́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мусоропрово́дмусоропрово́ды
Sinh cách кого? чего?мусоропрово́дамусоропрово́дов
Tặng cách кому? чему?мусоропрово́думусоропрово́дам
Đối cách кого? что?мусоропрово́дмусоропрово́ды
Công cụ cách кем? чем?мусоропрово́доммусоропрово́дами
Giới cách о ком? о чём?мусоропрово́демусоропрово́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мусоропровод nghĩa là gì?

мусоропровод (danh từ) nghĩa là ống đổ rác, đường dẫn rác.

мусоропровод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мусоропрово́д (phiên âm Latinh musoroprovód, IPA [ˌmusərəprɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.