TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мусси́ровать

thể chưa hoàn thành
mussírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мусси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мусси́ровать nghĩa là cường điệu, thổi phồng.

Nghĩa của мусси́ровать

Động từ

  1. Cường điệu, thổi phồng, bơm to.
    • мусси́ровать слу́хиđồn đại

Chia động từ мусси́ровать

NgôiHiện tại
ямусси́рую
тымусси́руешь
он / она́ / оно́мусси́рует
мымусси́руем
вымусси́руете
они́мусси́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + муссировать.

Quá khứ

Giống đực (он)мусси́ровал
Giống cái (она́)мусси́ровала
Giống trung (оно́)мусси́ровало
Số nhiều (они́)мусси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мусси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мусси́руйте

Câu hỏi thường gặp

муссировать nghĩa là gì?

муссировать (động từ) nghĩa là cường điệu, thổi phồng.

муссировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мусси́ровать (phiên âm Latinh mussírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.