мути́ть
thể chưa hoàn thành
mutítʹ[mʊˈtʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мути́ть nghĩa là làm đục, làm vẩn.
Nghĩa của мути́ть
Động từ
- делать мутным Làm đục, làm vẩn, khuấy đục. + đối cách
- меня́ му́титtôi lợm giọng buồn nôn, tôi thấy lờm lợm, tôi buồn mửa
Chia động từ мути́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мучу́ |
| ты | мути́шь |
| он / она́ / оно́ | мути́т |
| мы | мути́м |
| вы | мути́те |
| они́ | мутя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мутить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мути́л |
| Giống cái (она́) | мути́ла |
| Giống trung (оно́) | мути́ло |
| Số nhiều (они́) | мути́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мути́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мути́те |
Họ từ của мути́ть
Câu hỏi thường gặp
мутить nghĩa là gì?
мутить (động từ) nghĩa là làm đục, làm vẩn.
мутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мути́ть (phiên âm Latinh mutítʹ, IPA [mʊˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.