TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

муссо́н

giống đựcbất động vật
mussón[mʊˈs(ː)on] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên муссо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

муссо́н nghĩa là gió mùa.

Nghĩa của муссо́н

Danh từ

  1. Gió mùa.

Biến cách của муссо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?муссо́нмуссо́ны
Sinh cách кого? чего?муссо́намуссо́нов
Tặng cách кому? чему?муссо́нумуссо́нам
Đối cách кого? что?муссо́нмуссо́ны
Công cụ cách кем? чем?муссо́номмуссо́нами
Giới cách о ком? о чём?муссо́немуссо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

муссон nghĩa là gì?

муссон (danh từ) nghĩa là gió mùa.

муссон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là муссо́н (phiên âm Latinh mussón, IPA [mʊˈs(ː)on]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.