TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́фта

giống cáibất động vật
múfta[ˈmuftə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́фта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́фта nghĩa là Cái bao tay bằng lông (của phụ nữ để sưởi ấm).

Nghĩa của му́фта

Danh từ

  1. Cái bao tay bằng lông (của phụ nữ để sưởi ấm).
  2. kỹ thuật Khớp nối, khớp trục, măng-sông, ống lồng.

Biến cách của му́фта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́фтаму́фты
Sinh cách кого? чего?му́фтыму́фт
Tặng cách кому? чему?му́фтему́фтам
Đối cách кого? что?му́фтуму́фты
Công cụ cách кем? чем?му́фтойму́фтами
Giới cách о ком? о чём?му́фтему́фтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

муфта nghĩa là gì?

муфта (danh từ) nghĩa là Cái bao tay bằng lông (của phụ nữ để sưởi ấm).

муфта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́фта (phiên âm Latinh múfta, IPA [ˈmuftə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.