TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мухлева́ть

thể chưa hoàn thành
muxlevátʹ[mʊxlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мухлева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мухлева́ть nghĩa là gian lận, bịp.

Nghĩa của мухлева́ть

Động từ

  1. Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.

Chia động từ мухлева́ть

NgôiHiện tại
ямухлю́ю
тымухлю́ешь
он / она́ / оно́мухлю́ет
мымухлю́ем
вымухлю́ете
они́мухлю́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мухлевать.

Quá khứ

Giống đực (он)мухлева́л
Giống cái (она́)мухлева́ла
Giống trung (оно́)мухлева́ло
Số nhiều (они́)мухлева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мухлю́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мухлю́йте

Câu ví dụ với мухлева́ть

  • Они мухлюют. Họ đang lừa dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13266034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мухлевать nghĩa là gì?

мухлевать (động từ) nghĩa là gian lận, bịp.

мухлевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мухлева́ть (phiên âm Latinh muxlevátʹ, IPA [mʊxlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.