TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мухомо́р

giống đựcbất động vật
muxomór[mʊxɐˈmor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мухомо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мухомо́р nghĩa là nấm đại hồng nhung, nấm giết ruồi.

Nghĩa của мухомо́р

Danh từ

  1. гриб Nấm đại hồng nhung, nấm giết ruồi (Amanita).

Biến cách của мухомо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мухомо́рмухомо́ры
Sinh cách кого? чего?мухомо́рамухомо́ров
Tặng cách кому? чему?мухомо́румухомо́рам
Đối cách кого? что?мухомо́рмухомо́ры
Công cụ cách кем? чем?мухомо́роммухомо́рами
Giới cách о ком? о чём?мухомо́ремухомо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мухомор nghĩa là gì?

мухомор (danh từ) nghĩa là nấm đại hồng nhung, nấm giết ruồi.

мухомор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мухомо́р (phiên âm Latinh muxomór, IPA [mʊxɐˈmor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.