TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

му́ченик

giống đựcđộng vật
múčenik[ˈmut͡ɕɪnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên му́ченик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

му́ченик nghĩa là người tuẫn tử, người tuẫn quốc.

Nghĩa của му́ченик

Danh từ

  1. Người chịu chết vì nghĩa, người tuẫn tử, người tuẫn quốc, người tuẫn tiết, người chịu cực hình.
  2. tôn giáo Người tuẫn giáo, người chịu chết vì đạo.

Biến cách của му́ченик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?му́ченикму́ченики
Sinh cách кого? чего?му́ченикаму́чеников
Tặng cách кому? чему?му́ченикуму́ченикам
Đối cách кого? что?му́ченикаму́чеников
Công cụ cách кем? чем?му́ченикомму́чениками
Giới cách о ком? о чём?му́ченикему́чениках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мученик nghĩa là gì?

мученик (danh từ) nghĩa là người tuẫn tử, người tuẫn quốc.

мученик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là му́ченик (phiên âm Latinh múčenik, IPA [ˈmut͡ɕɪnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.