му́ченик
Dấu sắc trên му́ченик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́ченик nghĩa là người tuẫn tử, người tuẫn quốc.
Nghĩa của му́ченик
Danh từ
- Người chịu chết vì nghĩa, người tuẫn tử, người tuẫn quốc, người tuẫn tiết, người chịu cực hình.
- tôn giáo Người tuẫn giáo, người chịu chết vì đạo.
Biến cách của му́ченик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | му́ченик | му́ченики |
| Sinh cách кого? чего? | му́ченика | му́чеников |
| Tặng cách кому? чему? | му́ченику | му́ченикам |
| Đối cách кого? что? | му́ченика | му́чеников |
| Công cụ cách кем? чем? | му́чеником | му́чениками |
| Giới cách о ком? о чём? | му́ченике | му́чениках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мученик nghĩa là gì?
мученик (danh từ) nghĩa là người tuẫn tử, người tuẫn quốc.
мученик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́ченик (phiên âm Latinh múčenik, IPA [ˈmut͡ɕɪnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.