мучни́стый
Dấu sắc trên мучни́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мучни́стый nghĩa là có bột, có nhiều bột.
Nghĩa của мучни́стый
Tính từ
- Có bột, có nhiều bột, có nhiều tinh bột.
- мучнистый карто́фельkhoai tây có nhiều tinh bột
Biến cách của мучни́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мучни́стый | мучни́стое | мучни́стая | мучни́стые |
| Sinh cách | мучни́стого | мучни́стого | мучни́стой | мучни́стых |
| Tặng cách | мучни́стому | мучни́стому | мучни́стой | мучни́стым |
| Đối cách | мучни́стый | мучни́стое | мучни́стую | мучни́стые |
| Công cụ cách | мучни́стым | мучни́стым | мучни́стой | мучни́стыми |
| Giới cách | мучни́стом | мучни́стом | мучни́стой | мучни́стых |
| Dạng ngắn | мучни́ст | мучни́сто | мучни́ста | мучни́сты |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
мучнистый nghĩa là gì?
мучнистый (tính từ) nghĩa là có bột, có nhiều bột.
мучнистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мучни́стый (phiên âm Latinh mučnístyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.