му́читься
Dấu sắc trên му́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́читься nghĩa là bị đau khổ, bị đau đớn.
Nghĩa của му́читься
Động từ
- Bị đau khổ, bị đau đớn, bị đày đọa, bị đọa đày, bị giày vò, bị dằn vặt, bị hành hạ.
- му́читься пе́ред сме́ртьюbị đau đớn (bị dằn vặt) trước khi chết
- му́читься сомне́ниямиbị những mối nghi hoặc làm tình làm tội
- му́читься угрызе́ниями со́вестиbị những cắn rứt của lương tâm giày vò
- khẩu ngữ с Т, над Т [bị] vất vả, mệt nhọc, khó khăn.
- му́читься над тру́дной рабо́той[bị] vất vả vì công việc khó khăn; đánh vật với công việc khó (разг.)
Cặp thể của му́читься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ му́читься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | му́чусь |
| ты | му́чишься |
| он / она́ / оно́ | му́чится |
| мы | му́чимся |
| вы | му́читесь |
| они́ | му́чатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мучиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | му́чился |
| Giống cái (она́) | му́чилась |
| Giống trung (оно́) | му́чилось |
| Số nhiều (они́) | му́чились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | му́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | му́чьтесь |
Họ từ của му́читься
Câu hỏi thường gặp
мучиться nghĩa là gì?
мучиться (động từ) nghĩa là bị đau khổ, bị đau đớn.
мучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́читься (phiên âm Latinh múčitʹsja, IPA [ˈmut͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.