мушке́т
giống đựcbất động vật
muškét[mʊʂˈkʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мушке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мушке́т nghĩa là súng hỏa mai.
Nghĩa của мушке́т
Danh từ
- Súng hỏa mai.
Biến cách của мушке́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мушке́т | мушке́ты |
| Sinh cách кого? чего? | мушке́та | мушке́тов |
| Tặng cách кому? чему? | мушке́ту | мушке́там |
| Đối cách кого? что? | мушке́т | мушке́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | мушке́том | мушке́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | мушке́те | мушке́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мушкет nghĩa là gì?
мушкет (danh từ) nghĩa là súng hỏa mai.
мушкет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мушке́т (phiên âm Latinh muškét, IPA [mʊʂˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.