TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мушке́т

giống đựcbất động vật
muškét[mʊʂˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мушке́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мушке́т nghĩa là súng hỏa mai.

Nghĩa của мушке́т

Danh từ

  1. Súng hỏa mai.

Biến cách của мушке́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мушке́тмушке́ты
Sinh cách кого? чего?мушке́тамушке́тов
Tặng cách кому? чему?мушке́тумушке́там
Đối cách кого? что?мушке́тмушке́ты
Công cụ cách кем? чем?мушке́томмушке́тами
Giới cách о ком? о чём?мушке́темушке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мушкет nghĩa là gì?

мушкет (danh từ) nghĩa là súng hỏa mai.

мушкет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мушке́т (phiên âm Latinh muškét, IPA [mʊʂˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.