муштро́вка
Dấu sắc trên муштро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
муштро́вка nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt.
Nghĩa của муштро́вка
Nghĩa lấy theo mục муштра.
Danh từ
- [Phương pháp, chế độ, lối] huấn luyện khắc nghiệt.
Biến cách của муштро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | муштро́вка | муштро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | муштро́вки | муштро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | муштро́вке | муштро́вкам |
| Đối cách кого? что? | муштро́вку | муштро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | муштро́вкой | муштро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | муштро́вке | муштро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
муштровка nghĩa là gì?
муштровка (danh từ) nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt.
муштровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là муштро́вка (phiên âm Latinh muštróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.