TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

муштро́вка

giống cáibất động vật
muštróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên муштро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

муштро́вка nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt.

Nghĩa của муштро́вка

Nghĩa lấy theo mục муштра.

Danh từ

  1. [Phương pháp, chế độ, lối] huấn luyện khắc nghiệt.

Biến cách của муштро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?муштро́вкамуштро́вки
Sinh cách кого? чего?муштро́вкимуштро́вок
Tặng cách кому? чему?муштро́вкемуштро́вкам
Đối cách кого? что?муштро́вкумуштро́вки
Công cụ cách кем? чем?муштро́вкоймуштро́вками
Giới cách о ком? о чём?муштро́вкемуштро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

муштровка nghĩa là gì?

муштровка (danh từ) nghĩa là huấn luyện khắc nghiệt.

муштровка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là муштро́вка (phiên âm Latinh muštróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.