TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́лить

thể chưa hoàn thành
mýlitʹ[ˈmɨlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́лить nghĩa là xát xà phòng.

Nghĩa của мы́лить

Động từ

  1. Xát xà phòng. + đối cách

Chia động từ мы́лить

NgôiHiện tại
ямы́лю
тымы́лишь
он / она́ / оно́мы́лит
мымы́лим
вымы́лите
они́мы́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мылить.

Quá khứ

Giống đực (он)мы́лил
Giống cái (она́)мы́лила
Giống trung (оно́)мы́лило
Số nhiều (они́)мы́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мы́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мы́льте

Họ từ của мы́лить

Câu hỏi thường gặp

мылить nghĩa là gì?

мылить (động từ) nghĩa là xát xà phòng.

мылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́лить (phiên âm Latinh mýlitʹ, IPA [ˈmɨlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.