мы́лить
thể chưa hoàn thành
mýlitʹ[ˈmɨlʲɪtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мы́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мы́лить nghĩa là xát xà phòng.
Nghĩa của мы́лить
Động từ
- Xát xà phòng. + đối cách
Chia động từ мы́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мы́лю |
| ты | мы́лишь |
| он / она́ / оно́ | мы́лит |
| мы | мы́лим |
| вы | мы́лите |
| они́ | мы́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мылить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мы́лил |
| Giống cái (она́) | мы́лила |
| Giống trung (оно́) | мы́лило |
| Số nhiều (они́) | мы́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мы́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мы́льте |
Họ từ của мы́лить
Câu hỏi thường gặp
мылить nghĩa là gì?
мылить (động từ) nghĩa là xát xà phòng.
мылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мы́лить (phiên âm Latinh mýlitʹ, IPA [ˈmɨlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.