TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́литься

thể chưa hoàn thành
mýlitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́литься nghĩa là tự xát xà phòng.

Nghĩa của мы́литься

Động từ

  1. Tự xát xà phòng.
    • тк. несов.ra bọt
    • мы́ло пло́хо мы́литьсятсяxà phòng ít [ra] bọt

Cặp thể của мы́литься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мы́литься

NgôiHiện tại
ямы́люсь
тымы́лишься
он / она́ / оно́мы́лится
мымы́лимся
вымы́литесь
они́мы́лятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мылиться.

Quá khứ

Giống đực (он)мы́лился
Giống cái (она́)мы́лилась
Giống trung (оно́)мы́лилось
Số nhiều (они́)мы́лились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мы́лься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мы́льтесь

Câu hỏi thường gặp

мылиться nghĩa là gì?

мылиться (động từ) nghĩa là tự xát xà phòng.

мылиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́литься (phiên âm Latinh mýlitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.