мы́литься
Dấu sắc trên мы́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мы́литься nghĩa là tự xát xà phòng.
Nghĩa của мы́литься
Động từ
- Tự xát xà phòng.
- тк. несов.ra bọt
- мы́ло пло́хо мы́литьсятсяxà phòng ít [ra] bọt
Cặp thể của мы́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мы́литься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мы́люсь |
| ты | мы́лишься |
| он / она́ / оно́ | мы́лится |
| мы | мы́лимся |
| вы | мы́литесь |
| они́ | мы́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мылиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мы́лился |
| Giống cái (она́) | мы́лилась |
| Giống trung (оно́) | мы́лилось |
| Số nhiều (они́) | мы́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мы́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мы́льтесь |
Câu hỏi thường gặp
мылиться nghĩa là gì?
мылиться (động từ) nghĩa là tự xát xà phòng.
мылиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мы́литься (phiên âm Latinh mýlitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.