мы́ло
mýlo[ˈmɨɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мы́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мы́ло nghĩa là xà phòng, xà bông.
Nghĩa của мы́ло
Danh từ
- Xà phòng, xà bông.
- туале́тное мы́лоxà phòng tắm, xà phòng rửa mặt
- мы́ло для бритья́xà phòng cạo râu
- тк. ед.bọt mồ hôi ngựa
Biến cách của мы́ло (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мы́ло | мыла́ |
| Sinh cách кого? чего? | мы́ла | мы́л |
| Tặng cách кому? чему? | мы́лу | мыла́м |
| Đối cách кого? что? | мы́ло | мыла́ |
| Công cụ cách кем? чем? | мы́лом | мыла́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | мы́ле | мыла́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мы́ло
Câu hỏi thường gặp
мыло nghĩa là gì?
мыло (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.
мыло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мы́ло (phiên âm Latinh mýlo, IPA [ˈmɨɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.