TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́ло

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mýlo[ˈmɨɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́ло nghĩa là xà phòng, xà bông.

Nghĩa của мы́ло

Danh từ

  1. Xà phòng, xà bông.
    • туале́тное мы́лоxà phòng tắm, xà phòng rửa mặt
    • мы́ло для бритья́xà phòng cạo râu
    • тк. ед.bọt mồ hôi ngựa

Biến cách của мы́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мы́ломыла́
Sinh cách кого? чего?мы́ламы́л
Tặng cách кому? чему?мы́лумыла́м
Đối cách кого? что?мы́ломыла́
Công cụ cách кем? чем?мы́ломмыла́ми
Giới cách о ком? о чём?мы́лемыла́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мы́ло

Câu hỏi thường gặp

мыло nghĩa là gì?

мыло (danh từ) nghĩa là xà phòng, xà bông.

мыло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́ло (phiên âm Latinh mýlo, IPA [ˈmɨɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.