намы́литься
Dấu sắc trên намы́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намы́литься nghĩa là xáy xà phòng.
Nghĩa của намы́литься
Thể hoàn thành của намы́ливаться.
Động từ
- Xáy xà phòng [vào người].
Cặp thể của намы́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ намы́литься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | намы́люсь |
| ты | намы́лишься |
| он / она́ / оно́ | намы́лится |
| мы | намы́лимся |
| вы | намы́литесь |
| они́ | намы́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намы́лился |
| Giống cái (она́) | намы́лилась |
| Giống trung (оно́) | намы́лилось |
| Số nhiều (они́) | намы́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намы́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намы́льтесь |
Câu hỏi thường gặp
намылиться nghĩa là gì?
намылиться (động từ) nghĩa là xáy xà phòng.
намылиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намы́литься (phiên âm Latinh namýlitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.